Ổ cứng tháo Server IBM, HGST SAS600GB HUC156060CSS204 (Like new)

₫ 1.600.000 1.400.000 ₫ Giảm 13%

Thời gian bảo hành: 6 tháng (End User)

Tình trạng hàng: Like new 99%

Tính năng:

Dịch vụ khuyến mãi:

Kho hàng:

Review sản phẩm

Số lượng:

Nhà cung cấp: muawifi.com

  • delivery
    Giao hàng & thu tiền tận nơi trên toàn quốc
  • delivery
    Đổi trả trong vòng 7 ngày (Áp dụng cho các sản phẩm được dùng thử)
  • delivery
    Bảo hành kỹ thuật 1 đổi 1 trong thời gian 30 ngày.
  • delivery
    Nhà cung cấp giải pháp mạng và wifi chuyên nghiệp.
  • delivery
    Liên hệ. 0907591863- 0901188385 - 0938912229
  • delivery
    Liên hệ. Skype: hvdung.itnet - Zalo: 0938912229

Ổ cứng Hitachi Made in Thailand 

Model HỤC6060CSS204

Hàng chuyên dụng dành cho Server.

Tốc độ đọc cực nhanh. (15.000RPM)

Bảo hành 6 tháng

Standard Models
General
Model # / Part #
HUC156060CS420x
HUC156045CS420x
HUC156030CS420x
HUC156060CSS20x
HUC156045CSS20x
HUC156030CSS20x *See values for x i
Interface
SAS 12Gb/s
SAS 12Gb/s
Capacity (GB)
600GB / 450GB / 300GB
600GB / 450GB / 300GB
Recording Zones
40
40
Data Heads (physical)
6 / 4 / 3
6 / 4 / 3
Data Disks
3 / 2 / 2
3 / 2 / 2
Sector Size (Variable, Bytes/sector)
4096-Byte (512e, 4Kn)
512-Byte (512n)
Max Areal Density (Gbits/sq. in.)
460
528
Performance
Data Buffer (MB)
128
128
Rotational Speed (RPM)
15,030
15,030
Latency Average (ms)
<2.0
<2.0
Interface Transfer Rate (MB/sec, max)
1200
1200
Sustained Transfer Rate (MB/sec, typ.)
189 to 271
175 to 250
Seek Time (read, ms, typical)
2.9 / 3.1
2.9 / 3.1
Reliability
Error Rate (non-recoverable, bits read)
10 in 10^17
10 in 10^17
MTBF (M hours)
2
2
Availability (hrs/day x days/wk)
24x7
24x7
Acoustics
Idle (Bels)
3.2
3.2
Power
Requirement
+5 VDC (+/-5%), +12 VDC (+/-5%)
+5 VDC (+/-5%), +12 VDC (+/-5%)
Operating (W, typical)
7.5 / 7.0 / 7.0
7.5 / 7.0 / 7.0
Active Idle (W, avg)
5.8 / 5.1 / 5.0
5.8 / 5.1 / 5.0
Power Consump. Efficiency Index (W/GB)
0.0096 / 0.0113 / 0.0168
0.0096 / 0.0113 / 0.0168
Physical Size
Z-Height (mm)
14.8
14.8
Dimensions (width x depth, mm)
70.1 x 100.45
70.1 x 100.45
Weight (g, max)
219
219
Environmental (operating)
Ambient Temperature
5° to 55° C
5° to 55° C
Shock (half-sine wave)
60G
60G
Vibration (5 to 500 Hz)
0.4, all axes
0.4, all axes
Environmental (non-operating)
Ambient Temperature
-40° to 70° C
-40° to 70° C
Shock (half-sine wave)
>300G
>300G
Vibration (5 to 500 Hz)
1.5G, all axes
1.5G, all axes
34